Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M507DN_ 1PV87A 22.800.000 VNĐ
Máy in đa chức năng HP LaserJet Pro MFP M428fdn (W1A29A) 8.600.000 VNĐ
Laptop HP Probook 450 G9 (Core i7 1255U) 29.800.000 VNĐ
Máy in HP LaserJet Enterprise M610dn (7PS82A) 38.150.000 VNĐ
Máy in Laser HP LaserJet Pro M501dn (J8H61A) 12.950.000 VNĐ | Model: | Xerox AltaLink B8045/8055 |
| Bộ nhớ | 4 Gb |
| Ổ cứng | 250 Gb (Chọn thêm) |
| Độ phân giải In | 1200 x 1200 dpi |
| Độ phân giải quét | 600 x 600 dpi |
| Thời gian sấy | Khoảng 32 giây từ khi khi bật công tắc chính (Nhiệt độ phòng là 23ºC) Khoảng 14 giây từ khi bật công tắc phụ (Công tác chính đã bật – Nhiệt độ phòng là 23ºC) |
| Khổ giấy | Tối đa A3, 11 x 17”, [12 x 18” (305 x 457 mm) Khi sử dụng khay tay] Tối thiểu A5 [Postcard (100 x 148mm), Quadrate NO. 3 Khi sử dụng khay tay] |
| Định lượng giấy | Khay gầm: 60 - 256 gsm Khay tay: 60 - 216 gsm |
| Bản chụp đầu tiên | Sau: 4,5 giây (A4 ngang) |
| Tốc độ sao chụp (A4 ngang) | AltaLink B8045: 45 trang/phút AltaLink B8055: 55 trang/phút |
| Dung lượng khay giấy | Khay tay: 100 tờ Khay 1 + 2: 500 tờ x 2 khay Khay 3: 1600 tờ Khay 4: 2000 tờ |
| Khay giấy ra | Khay trên: 500 tờ (A4 ngang), Khay dưới: 500 tờ (A4 ngang) |
| Kết nối | Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB2.0 |
| Ngôn ngữ In | Chuẩn: PCL5, PCL6 Chọn thêm: Adobe PostScript 3 |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 7 (32- and 64-bit), Windows 8, 8.1 (32- and 64-bit), Windows 10 (32- and 64-bit), Windows Server 2008 - 2012 (32- and 64-bit), Windows Server 2016 (64-bit) Windows Server 2019 (64-bit). Mac OS 10.12 Mac OS 10.13 Mac OS 10.14. |
| Nguồn điện | Bắc Mỹ: Voltage: 110-127V -10%/ +6% Frequency: 50/60 Hz +/-3%, 12A Châu Âu và quốc gia khác: Voltage: 220-240V +/- 10% Frequency: 50 Hz +/-3%, 8A |
| Tiêu thụ điện năng | Chế độ ngủ: 110V: 4 watts or less, 220V: 4 watts or less Chế độ sẵn sàng: 110V: 310 watts or less; For 220V: 310 watts or less |
| Kích thước | R 850 x S 665 x C 1150 mm (4 khay) |
| Trọng lượng | 113 kg (4 khay) |
| Loại | Quét Mầu |
| Độ phân giải Quét | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Tốc độ quét (Với DADF) | Đen trắng: 200 trang/phút Màu: 140 trang/phút [Giấy tiêu chuẩn (A4 ngang), 200dpi, Quét vào thư mục. |
| Khả năng Quét | Scan to USB, Scan to Network Folder (uses Unified Address Book entries), Scan to Home, Scan to Network, Scan to Email, Scan to PC/Server Client (SMB or FTP), Scan to Mailbox, Scan to Secure FTP and HTTPS |
| Khổ bản gốc | Tối đa: A3, 11 x 17” Tối thiểu: A5 |
| Định lượng giấy | 38 - 128 gsm (Quét 2 mặt: 50 - 128 gsm) |
| Dung lượng | 110 tờ |
| Tốc độ quét | AltaLink B8045: 45 trang/phút (A4 ngang, 1 mặt) AltaLink B8055: 55 trang/phút (A4 ngang, 1 mặt) |